boston baked beans

boston baked beans

A chef serves a steaming dish of Boston baked beans at a family dinner.

Định nghĩa

Danh từ:
- Món đậu nướng kiểu Boston: "boston baked beans" một món ăn truyền thống của vùng New England, Hoa Kỳ, được chế biến từ đậu trắng (thường đậu navy) nướng chậm với mật mía (molasses) thịt lợn muối (salt pork). Món ăn này vị ngọt đậm, mềm, thường được ăn kèm với bánh mì hoặc dùng trong các bữa tiệc ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Cho buổi ngoại, tôi đã nấu một nồi lớn món đậu nướng kiểu Boston.)
  • (Món đậu nướng kiểu Boston một món ăn cổ điển thường được dùng kèm với xúc xích hoặc bánh mì nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make boston baked beans": chế biến món đậu nướng kiểu Boston, thường đòi hỏi thời gian nướng lâu (từ 6-8 giờ) để đậu mềm thấm gia vị.
    • She learned to make boston baked beans from her great-grandmother's recipe. ( ấy học cách làm món đậu nướng kiểu Boston từ công thức của cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Baked beans (n): đậu nướng (món ăn phổ biến hơn, có thể không bao gồm mật mía thịt lợn muối như phiên bản Boston).
    • Canned baked beans are a quick meal option. (Đậu nướng đóng hộp một lựa chọn bữa ăn nhanh.)
  • Navy beans (n): đậu trắng loại nhỏ, thường được dùng làm món boston baked beans.
    • Navy beans are ideal for slow-cooking because they absorb flavors well. (Đậu trắng loại nhỏ rất lý tưởng để nướng chậm chúng hấp thụ hương vị tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Boston-style baked beans: đậu nướng kiểu Boston (cách gọi khác, nhấn mạnh phong cách chế biến đặc trưng).
  • Molasses-baked beans: đậu nướng với mật mía (mô tả thành phần chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bake down: nướng cho đến khi đặc lại (dùng khi nói về quá trình nấu đậu).
    • The beans need to bake down for several hours to achieve the right consistency. (Đậu cần được nướng cho đến khi đặc lại trong vài giờ để đạt được độ sệt phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Full of beans": tràn đầy năng lượng (thành ngữ không liên quan trực tiếp đến món ăn, nhưng có thể gợi nhớ đến đậu).
    • After eating boston baked beans, the kids were full of beans and ran around the yard. (Sau khi ăn món đậu nướng kiểu Boston, trẻ tràn đầy năng lượng chạy quanh sân.)